in terms of
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xét về
- Nghĩa tiếng Anh
- When considering a particular aspect.
- Ví dụ
In terms of cost, public transport is cheaper.
Xét về chi phí, giao thông công cộng rẻ hơn.
- Cụm từ thường gặp
- in terms of quality / cost
- Họ từ
- terms
Bản dịch
- 한국어~의 측면에서
- 中文就……而言
- 日本語~の点で
- ไทยในแง่ของ
- Bahasa Indonesiadalam hal
- Русскийс точки зрения
- हिन्दीके संदर्भ में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.