in the long term
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- về lâu dài
- Nghĩa tiếng Anh
- Over a long period of time in the future.
- Ví dụ
In the long term, education improves incomes.
Về lâu dài, giáo dục giúp tăng thu nhập.
- Cụm từ thường gặp
- in the long term; long-term (adj)
- Họ từ
- long-term
Bản dịch
- 한국어장기적으로
- 中文从长远来看
- 日本語長期的には
- ไทยในระยะยาว
- Bahasa Indonesiadalam jangka panjang
- Русскийв долгосрочной перспективе
- हिन्दीदीर्घकाल में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.