in turn
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đến lượt nó
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition showing one effect leading to another.
- Ví dụ
Warmer seas kill coral, which in turn harms fish populations.
Biển ấm lên làm chết san hô, và đến lượt nó gây hại cho quần thể cá.
Bản dịch
- 한국어결과적으로, 차례로
- 中文进而
- 日本語今度は、ひいては
- ไทยส่งผลต่อเนื่อง
- Bahasa Indonesiapada gilirannya
- Русскийв свою очередь
- हिन्दीबदले में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.