inbox
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hộp thư đến
- Nghĩa tiếng Anh
- The folder where new emails arrive.
- Ví dụ
My inbox is full of newsletters.
Hộp thư đến của tôi toàn bản tin.
- Cụm từ thường gặp
- check your inbox; empty inbox
- Họ từ
Bản dịch
- 한국어받은 편지함
- 中文收件箱
- 日本語受信トレイ
- ไทยกล่องจดหมายเข้า
- Bahasa Indonesiakotak masuk
- Русскийвходящие
- हिन्दीइनबॉक्स
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.