incentive
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ưu đãi, động lực
- Nghĩa tiếng Anh
- Something that encourages a person to do something.
- Ví dụ
Tax incentives encourage people to buy electric cars.
Ưu đãi thuế khuyến khích mọi người mua xe điện.
- Cụm từ thường gặp
- financial incentive; tax incentive; incentive to
- Họ từ
- incentives, incentivise
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어유인책, 장려책
- 中文激励,奖励
- 日本語奨励策、動機付け
- ไทยแรงจูงใจ สิ่งจูงใจ
- Bahasa Indonesiainsentif
- Русскийстимул
- हिन्दीप्रोत्साहन
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.