incorporate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kết hợp; thành lập công ty
- Nghĩa tiếng Anh
- To include something as part of a larger whole; also to form a company.
- Ví dụ
The new design incorporates feedback from residents.
Thiết kế mới tích hợp ý kiến của cư dân.
- Cụm từ thường gặp
- incorporate into; incorporate ideas
- Họ từ
- incorporation, incorporated
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어포함하다; 법인화하다
- 中文纳入;注册成立
- 日本語組み込む;法人化する
- ไทยรวมเข้า จดทะเบียนบริษัท
- Bahasa Indonesiamemasukkan; mendirikan badan hukum
- Русскийвключать; учреждать
- हिन्दीशामिल करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.