incredulous
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hoài nghi
- Nghĩa tiếng Anh
- Unable or unwilling to believe something.
- Ví dụ
She was incredulous when she heard the results.
Cô ấy không thể tin khi nghe kết quả.
- Cụm từ thường gặp
- incredulous at
- Họ từ
- incredulity
Bản dịch
- 한국어믿지 못하는, 의심하는
- 中文不相信的
- 日本語信じられない様子の
- ไทยไม่เชื่อ
- Bahasa Indonesiatidak percaya
- Русскийнедоверчивый
- हिन्दीअविश्वासी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.