AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

indeed

adverb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
quả thực
Nghĩa tiếng Anh
A transition that confirms and strengthens the previous point.
Ví dụ
The task was difficult. Indeed, only two teams finished.Nhiệm vụ rất khó. Quả thực, chỉ có hai đội hoàn thành.

Bản dịch

  • 한국어실제로, 정말로
  • 中文确实,的确
  • 日本語実際に
  • ไทยแท้จริงแล้ว
  • Bahasa Indonesiamemang
  • Русскийдействительно
  • हिन्दीवास्तव में

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.