independent events
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biến cố độc lập
- Nghĩa tiếng Anh
- Events where the result of one does not affect the probability of the other.
- Ví dụ
Tossing a coin twice gives independent events.
Tung đồng xu hai lần là các biến cố độc lập.
- Cụm từ thường gặp
- independent and dependent events
- Họ từ
- independent
Bản dịch
- 한국어독립 사건
- 中文独立事件
- 日本語独立事象
- ไทยเหตุการณ์ที่เป็นอิสระต่อกัน
- Bahasa Indonesiakejadian saling bebas
- Русскийнезависимые события
- हिन्दीस्वतंत्र घटनाएँ
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.