AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

independent events

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
biến cố độc lập
Nghĩa tiếng Anh
Events where the result of one does not affect the probability of the other.
Ví dụ
Tossing a coin twice gives independent events.Tung đồng xu hai lần là các biến cố độc lập.
Cụm từ thường gặp
independent and dependent events
Họ từ
independent

Bản dịch

  • 한국어독립 사건
  • 中文独立事件
  • 日本語独立事象
  • ไทยเหตุการณ์ที่เป็นอิสระต่อกัน
  • Bahasa Indonesiakejadian saling bebas
  • Русскийнезависимые события
  • हिन्दीस्वतंत्र घटनाएँ

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.