indicate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cho thấy
- Nghĩa tiếng Anh
- To show or suggest that something is true or exists.
- Ví dụ
The figures indicate a sharp fall in unemployment.
Số liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp giảm mạnh.
- Cụm từ thường gặp
- results indicate that; clearly indicate; indicate a trend
- Họ từ
- indication, indicator, indicative
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어나타내다, 시사하다
- 中文表明,显示
- 日本語示す
- ไทยบ่งชี้
- Bahasa Indonesiamenunjukkan
- Русскийуказывать, свидетельствовать
- हिन्दीसंकेत देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.