AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

indifferent

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
thờ ơ
Nghĩa tiếng Anh
Having no interest in or concern about something.
Ví dụ
The public seemed indifferent to the issue.Công chúng có vẻ thờ ơ với vấn đề.
Cụm từ thường gặp
indifferent to
Họ từ
indifference

Bản dịch

  • 한국어무관심한
  • 中文漠不关心的
  • 日本語無関心な
  • ไทยไม่สนใจ
  • Bahasa Indonesiaacuh tak acuh
  • Русскийбезразличный
  • हिन्दीउदासीन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.