AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

indignant

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
phẫn nộ
Nghĩa tiếng Anh
Angry because something seems unfair.
Ví dụ
Residents were indignant about the sudden rent rise.Cư dân phẫn nộ vì tiền thuê tăng đột ngột.
Cụm từ thường gặp
indignant at; indignant about
Họ từ
indignation

Bản dịch

  • 한국어분개한
  • 中文愤慨的
  • 日本語憤慨した
  • ไทยขุ่นเคือง
  • Bahasa Indonesiamarah karena tidak adil
  • Русскийвозмущённый
  • हिन्दीक्रुद्ध

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.