AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

individual

noun / adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
cá nhân
Nghĩa tiếng Anh
A single person, considered separately from a group; relating to one person or thing.
Ví dụ
Each individual has the right to privacy.Mỗi cá nhân đều có quyền riêng tư.
Cụm từ thường gặp
individual needs; individual responsibility; private individual
Họ từ
individually, individuality, individualism
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어개인; 개인의, 개별적인
  • 中文个人;个别的
  • 日本語個人;個々の
  • ไทยบุคคล; เฉพาะตัว
  • Bahasa Indonesiaindividu; perorangan
  • Русскийличность; индивидуальный
  • हिन्दीव्यक्ति; व्यक्तिगत

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.