induce
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gây ra
- Nghĩa tiếng Anh
- To cause something to happen, or to persuade someone to do something.
- Ví dụ
Stress can induce headaches.
Căng thẳng có thể gây đau đầu.
- Cụm từ thường gặp
- induce sleep; induce someone to
- Họ từ
- induction, inducement
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어유도하다, 유발하다
- 中文引起,诱使
- 日本語誘発する
- ไทยทำให้เกิด ชักนำ
- Bahasa Indonesiamenyebabkan, membujuk
- Русскийвызывать, побуждать
- हिन्दीप्रेरित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.