AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

inequality

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bất phương trình
Nghĩa tiếng Anh
In maths, a statement that one value is greater than or less than another, using <, >, ≤ or ≥.
Ví dụ
Solve the inequality 2x − 1 > 7.Giải bất phương trình 2x − 1 > 7.
Cụm từ thường gặp
linear inequality; system of inequalities
Họ từ
unequal

Bản dịch

  • 한국어부등식
  • 中文不等式
  • 日本語不等式
  • ไทยอสมการ
  • Bahasa Indonesiapertidaksamaan
  • Русскийнеравенство
  • हिन्दीअसमिका

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.