inevitable
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- không thể tránh khỏi
- Nghĩa tiếng Anh
- Certain to happen; impossible to avoid.
- Ví dụ
Some job losses are inevitable as technology changes.
Một số việc làm mất đi là điều không tránh khỏi khi công nghệ thay đổi.
- Cụm từ thường gặp
- inevitable consequence; almost inevitable
- Họ từ
- inevitably, inevitability
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어피할 수 없는
- 中文不可避免的
- 日本語避けられない
- ไทยหลีกเลี่ยงไม่ได้
- Bahasa Indonesiatak terelakkan
- Русскийнеизбежный
- हिन्दीअपरिहार्य
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.