AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

infection

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhiễm trùng
Nghĩa tiếng Anh
An illness caused by bacteria, viruses or other germs entering the body.
Ví dụ
The cut became red because of an infection.Vết cắt bị đỏ do nhiễm trùng.
Cụm từ thường gặp
ear infection; chest infection; prevent infection
Họ từ
infect, infected, infectious

Bản dịch

  • 한국어감염
  • 中文感染
  • 日本語感染症
  • ไทยการติดเชื้อ
  • Bahasa Indonesiainfeksi
  • Русскийинфекция
  • हिन्दीसंक्रमण
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.