AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

inference

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
suy luận
Nghĩa tiếng Anh
A conclusion you reach from clues rather than direct statements.
Ví dụ
The question asks you to make an inference from the text.Câu hỏi yêu cầu bạn suy luận từ văn bản.
Cụm từ thường gặp
make an inference; draw an inference
Họ từ
infer

Bản dịch

  • 한국어추론
  • 中文推断
  • 日本語推論
  • ไทยการอนุมาน
  • Bahasa Indonesiainferensi
  • Русскийумозаключение
  • हिन्दीअनुमान

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.