AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

inflation

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
lạm phát
Nghĩa tiếng Anh
The general rise in prices over time.
Ví dụ
High inflation increases the cost of living.Lạm phát cao làm tăng chi phí sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
rate of inflation; high inflation; inflation target
Họ từ
inflate, inflationary

Bản dịch

  • 한국어물가 상승 (인플레이션)
  • 中文通货膨胀
  • 日本語インフレ
  • ไทยเงินเฟ้อ
  • Bahasa Indonesiainflasi
  • Русскийинфляция
  • हिन्दीमुद्रास्फीति

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.