inflation
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lạm phát
- Nghĩa tiếng Anh
- The general rise in prices over time.
- Ví dụ
High inflation increases the cost of living.
Lạm phát cao làm tăng chi phí sinh hoạt.
- Cụm từ thường gặp
- rate of inflation; high inflation; inflation target
- Họ từ
- inflate, inflationary
Bản dịch
- 한국어물가 상승 (인플레이션)
- 中文通货膨胀
- 日本語インフレ
- ไทยเงินเฟ้อ
- Bahasa Indonesiainflasi
- Русскийинфляция
- हिन्दीमुद्रास्फीति
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.