informal register
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- văn phong thân mật
- Nghĩa tiếng Anh
- The relaxed style of language used with friends and family.
- Ví dụ
An informal register is fine when talking to a classmate.
Văn phong thân mật là phù hợp khi nói với bạn cùng lớp.
- Cụm từ thường gặp
- use an informal register
- Họ từ
- informality
Bản dịch
- 한국어비격식체
- 中文非正式语体
- 日本語くだけた言葉遣い
- ไทยภาษาระดับไม่เป็นทางการ
- Bahasa Indonesiaragam informal
- Русскийразговорный стиль
- हिन्दीअनौपचारिक भाषा शैली
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.