AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

infrastructure

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
cơ sở hạ tầng
Nghĩa tiếng Anh
The basic systems a country or city needs, such as roads, water and power.
Ví dụ
The government is investing in transport infrastructure.Chính phủ đang đầu tư vào hạ tầng giao thông.
Cụm từ thường gặp
public infrastructure; infrastructure spending; digital infrastructure
Họ từ
infrastructural
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어사회 기반 시설
  • 中文基础设施
  • 日本語インフラ、社会基盤
  • ไทยโครงสร้างพื้นฐาน
  • Bahasa Indonesiainfrastruktur
  • Русскийинфраструктура
  • हिन्दीबुनियादी ढाँचा

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.