inhaler
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bình xịt hít
- Nghĩa tiếng Anh
- A small device that sends medicine into the lungs when you breathe in.
- Ví dụ
He always carries his asthma inhaler.
Anh ấy luôn mang theo bình xịt hen suyễn.
- Cụm từ thường gặp
- use an inhaler; asthma inhaler
- Họ từ
- inhale
Bản dịch
- 한국어흡입기
- 中文吸入器
- 日本語吸入器
- ไทยยาพ่น
- Bahasa Indonesiainhaler
- Русскийингалятор
- हिन्दीइनहेलर
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.