inherent
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vốn có
- Nghĩa tiếng Anh
- Existing as a natural or basic part of something.
- Ví dụ
There are risks inherent in any investment.
Mọi khoản đầu tư đều có rủi ro vốn có.
- Cụm từ thường gặp
- inherent risk; inherent in
- Họ từ
- inherently
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어내재된
- 中文固有的
- 日本語本来備わっている
- ไทยที่มีอยู่ในตัว
- Bahasa Indonesiamelekat
- Русскийприсущий
- हिन्दीअंतर्निहित
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.