AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

inhibit

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
kìm hãm
Nghĩa tiếng Anh
To slow down or prevent something from happening.
Ví dụ
High costs inhibit access to higher education.Chi phí cao cản trở việc tiếp cận giáo dục đại học.
Cụm từ thường gặp
inhibit growth; inhibit learning
Họ từ
inhibition, inhibitor
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어억제하다
  • 中文抑制
  • 日本語抑制する
  • ไทยยับยั้ง
  • Bahasa Indonesiamenghambat
  • Русскийсдерживать
  • हिन्दीबाधित करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.