initial
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ban đầu
- Nghĩa tiếng Anh
- Happening at the beginning; first.
- Ví dụ
The initial cost of solar panels can be high.
Chi phí ban đầu của tấm pin mặt trời có thể cao.
- Cụm từ thường gặp
- initial stage; initial results; initial cost
- Họ từ
- initially, initiate, initiative
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어처음의, 초기의
- 中文最初的
- 日本語最初の
- ไทยเริ่มแรก
- Bahasa Indonesiaawal
- Русскийначальный
- हिन्दीप्रारंभिक
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.