AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

initiate

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
khởi xướng
Nghĩa tiếng Anh
To start a process or action.
Ví dụ
The council initiated a tree-planting program.Hội đồng đã khởi xướng chương trình trồng cây.
Cụm từ thường gặp
initiate change; initiate a project; initiate contact
Họ từ
initiative, initiation, initial
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어시작하다, 착수하다
  • 中文发起,开始
  • 日本語開始する
  • ไทยริเริ่ม
  • Bahasa Indonesiamemulai
  • Русскийинициировать
  • हिन्दीआरंभ करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.