injection
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiêm
- Nghĩa tiếng Anh
- Putting medicine into the body with a needle.
- Ví dụ
The nurse gave her an injection in the arm.
Y tá tiêm cho cô ấy ở cánh tay.
- Cụm từ thường gặp
- have an injection; flu injection
- Họ từ
- inject
Bản dịch
- 한국어주사
- 中文注射
- 日本語注射
- ไทยการฉีดยา
- Bahasa Indonesiasuntikan
- Русскийукол
- हिन्दीइंजेक्शन
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.