AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

injunction

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
lệnh cấm của tòa
Nghĩa tiếng Anh
A court order telling someone to do or stop doing something.
Ví dụ
The court granted an injunction to stop the building work.Tòa ra lệnh cấm để dừng công trình xây dựng.
Cụm từ thường gặp
seek an injunction; court injunction
Họ từ
enjoin

Bản dịch

  • 한국어금지 명령 (가처분)
  • 中文禁令
  • 日本語差止命令
  • ไทยคำสั่งห้าม
  • Bahasa Indonesiaperintah pengadilan (injunction)
  • Русскийсудебный запрет
  • हिन्दीनिषेधाज्ञा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.