AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

injure

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
làm bị thương
Nghĩa tiếng Anh
To hurt a person or animal physically.
Ví dụ
Two workers were injured in the accident.Hai công nhân bị thương trong vụ tai nạn.
Cụm từ thường gặp
seriously injured; injure yourself; badly injured
Họ từ
injury, injured, uninjured
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어부상을 입히다
  • 中文使受伤
  • 日本語けがをさせる
  • ไทยทำให้บาดเจ็บ
  • Bahasa Indonesiamelukai
  • Русскийранить, травмировать
  • हिन्दीघायल करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.