innovation
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đổi mới
- Nghĩa tiếng Anh
- A new idea, method or product, or the use of new ideas.
- Ví dụ
Innovation is key to economic growth.
Đổi mới là chìa khóa của tăng trưởng kinh tế.
- Cụm từ thường gặp
- technological innovation; encourage innovation
- Họ từ
- innovate, innovative, innovator
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어혁신
- 中文创新
- 日本語革新、イノベーション
- ไทยนวัตกรรม
- Bahasa Indonesiainovasi
- Русскийинновация
- हिन्दीनवाचार
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.