AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

input

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
ý kiến đóng góp; đầu vào
Nghĩa tiếng Anh
Ideas, information or effort put into something, or data entered into a computer.
Ví dụ
The plan was developed with input from local residents.Kế hoạch được xây dựng với ý kiến đóng góp của cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
input from; valuable input; data input
Họ từ
inputs
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어의견, 투입; 입력
  • 中文意见,投入;输入
  • 日本語意見、投入;入力
  • ไทยความคิดเห็น การนำเข้าข้อมูล
  • Bahasa Indonesiamasukan
  • Русскийвклад; ввод
  • हिन्दीसुझाव, इनपुट

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.