input
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giá trị đầu vào
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, a value put into a function, usually x.
- Ví dụ
For an input of 2, the output is 7.
Với đầu vào 2, đầu ra là 7.
- Cụm từ thường gặp
- input value
Bản dịch
- 한국어입력값 (정의역의 값)
- 中文输入值
- 日本語入力値
- ไทยค่าที่ป้อนเข้า
- Bahasa Indonesianilai masukan
- Русскийвходное значение (аргумент)
- हिन्दीनिवेश मान
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.