AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

insomnia

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
mất ngủ
Nghĩa tiếng Anh
Difficulty falling asleep or staying asleep.
Ví dụ
Stress often causes insomnia.Căng thẳng thường gây mất ngủ.
Cụm từ thường gặp
suffer from insomnia
Họ từ
insomniac

Bản dịch

  • 한국어불면증
  • 中文失眠
  • 日本語不眠症
  • ไทยนอนไม่หลับ
  • Bahasa Indonesiainsomnia, sulit tidur
  • Русскийбессонница
  • हिन्दीअनिद्रा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.