instead
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thay vào đó
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition meaning "as a replacement" or "rather than that".
- Ví dụ
The team did not use lab mice. Instead, they studied computer models.
Nhóm không dùng chuột thí nghiệm. Thay vào đó, họ nghiên cứu mô hình máy tính.
- Cụm từ thường gặp
- instead of
Bản dịch
- 한국어대신에
- 中文反而,取而代之
- 日本語その代わりに
- ไทยแทนที่จะ
- Bahasa Indonesiasebagai gantinya
- Русскийвместо этого
- हिन्दीइसके बजाय
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.