instruct
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chỉ dẫn
- Nghĩa tiếng Anh
- To tell someone to do something officially, or to teach.
- Ví dụ
Passengers were instructed to stay in their seats.
Hành khách được hướng dẫn ngồi yên tại chỗ.
- Cụm từ thường gặp
- be instructed to; instruct staff
- Họ từ
- instruction, instructor, instructive
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어지시하다; 가르치다
- 中文指示;教授
- 日本語指示する;教える
- ไทยสั่ง สอน
- Bahasa Indonesiamenginstruksikan
- Русскийинструктировать
- हिन्दीनिर्देश देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.