integer
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- số nguyên
- Nghĩa tiếng Anh
- A whole number that can be positive, negative or zero, such as −3, 0 or 7.
- Ví dụ
If n is an integer and 2n + 1 = 9, what is n?
Nếu n là số nguyên và 2n + 1 = 9, n bằng bao nhiêu?
- Cụm từ thường gặp
- positive integer; negative integer; integer value
- Họ từ
- integral
Bản dịch
- 한국어정수
- 中文整数
- 日本語整数
- ไทยจำนวนเต็ม
- Bahasa Indonesiabilangan bulat
- Русскийцелое число
- हिन्दीपूर्णांक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.