integral
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- không thể thiếu
- Nghĩa tiếng Anh
- Necessary and important as part of a whole.
- Ví dụ
Volunteers are integral to the festival.
Tình nguyện viên là phần không thể thiếu của lễ hội.
- Cụm từ thường gặp
- integral part; integral to
- Họ từ
- integrate, integration
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어필수적인
- 中文不可或缺的
- 日本語不可欠な
- ไทยส่วนสำคัญ
- Bahasa Indonesiaintegral, tak terpisahkan
- Русскийнеотъемлемый
- हिन्दीअभिन्न
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.