intellectual property
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sở hữu trí tuệ
- Nghĩa tiếng Anh
- Creations of the mind, such as inventions, designs and brands, protected by law (IP).
- Ví dụ
Protect your intellectual property before you launch.
Hãy bảo vệ sở hữu trí tuệ trước khi ra mắt.
- Cụm từ thường gặp
- IP rights; intellectual property law
- Họ từ
- IP
Bản dịch
- 한국어지식 재산권
- 中文知识产权
- 日本語知的財産
- ไทยทรัพย์สินทางปัญญา
- Bahasa Indonesiakekayaan intelektual
- Русскийинтеллектуальная собственность
- हिन्दीबौद्धिक संपदा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.