intense
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dữ dội, gay gắt
- Nghĩa tiếng Anh
- Very strong, extreme or serious.
- Ví dụ
Competition for rental homes is intense.
Cạnh tranh thuê nhà rất gay gắt.
- Cụm từ thường gặp
- intense competition; intense heat; intense pressure
- Họ từ
- intensity, intensive, intensely, intensify
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어강렬한, 치열한
- 中文强烈的,激烈的
- 日本語激しい
- ไทยเข้มข้น รุนแรง
- Bahasa Indonesiaintens, sengit
- Русскийинтенсивный
- हिन्दीतीव्र
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.