intensive care unit
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phòng chăm sóc đặc biệt
- Nghĩa tiếng Anh
- A hospital section for very seriously ill patients who need constant care (ICU).
- Ví dụ
She spent two days in the intensive care unit.
Cô ấy nằm phòng chăm sóc đặc biệt hai ngày.
- Cụm từ thường gặp
- ICU; in intensive care
- Họ từ
- ICU
Bản dịch
- 한국어중환자실
- 中文重症监护室
- 日本語集中治療室
- ไทยหอผู้ป่วยวิกฤต
- Bahasa Indonesiaunit perawatan intensif
- Русскийреанимация
- हिन्दीगहन चिकित्सा इकाई
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.