interest rate
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lãi suất
- Nghĩa tiếng Anh
- The percentage charged for borrowing money or paid on savings.
- Ví dụ
The Reserve Bank kept the interest rate on hold.
Ngân hàng Dự trữ giữ nguyên lãi suất.
- Cụm từ thường gặp
- raise interest rates; low interest rate; cash rate
- Họ từ
- interest
Bản dịch
- 한국어금리, 이자율
- 中文利率
- 日本語金利
- ไทยอัตราดอกเบี้ย
- Bahasa Indonesiasuku bunga
- Русскийпроцентная ставка
- हिन्दीब्याज दर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.