internet of things
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Internet vạn vật
- Nghĩa tiếng Anh
- Everyday objects connected to the internet so they can send and receive data (IoT).
- Ví dụ
Smart fridges are part of the internet of things.
Tủ lạnh thông minh là một phần của Internet vạn vật.
- Cụm từ thường gặp
- IoT devices
- Họ từ
- IoT
Bản dịch
- 한국어사물 인터넷 (IoT)
- 中文物联网
- 日本語モノのインターネット
- ไทยอินเทอร์เน็ตของสรรพสิ่ง
- Bahasa IndonesiaInternet of Things
- Русскийинтернет вещей
- हिन्दीइंटरनेट ऑफ़ थिंग्स
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.