internship
noun
- Nghĩa tiếng Anh
- Period of practical workplace experience
- Ví dụ
He completed an internship at a local firm.
Anh ấy đã hoàn thành kỳ thực tập tại một công ty địa phương.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.