interquartile range
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khoảng tứ phân vị
- Nghĩa tiếng Anh
- The difference between the third and first quartiles.
- Ví dụ
The interquartile range is 18 − 12 = 6.
Khoảng tứ phân vị là 18 − 12 = 6.
- Cụm từ thường gặp
- IQR
- Họ từ
- quartile
Bản dịch
- 한국어사분위수 범위
- 中文四分位距
- 日本語四分位範囲
- ไทยพิสัยระหว่างควอร์ไทล์
- Bahasa Indonesiajangkauan antarkuartil
- Русскиймежквартильный размах
- हिन्दीअंतर्चतुर्थक परिसर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.