AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

interval

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
khoảng thời gian
Nghĩa tiếng Anh
A period of time between two events.
Ví dụ
Buses run at fifteen-minute intervals.Xe buýt chạy cách nhau mười lăm phút.
Cụm từ thường gặp
at regular intervals; interval between; time interval
Họ từ
intervals
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어간격
  • 中文间隔
  • 日本語間隔
  • ไทยช่วงห่าง
  • Bahasa Indonesiaselang
  • Русскийинтервал
  • हिन्दीअंतराल

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.