intervention order
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lệnh bảo vệ
- Nghĩa tiếng Anh
- A court order to protect a person from violence or threats by another person (called an AVO in NSW).
- Ví dụ
The court granted an intervention order.
Tòa đã ban hành lệnh bảo vệ.
- Cụm từ thường gặp
- apply for an intervention order; AVO
- Họ từ
- AVO
Bản dịch
- 한국어접근 금지 명령 (보호 명령)
- 中文干预令(保护令)
- 日本語保護命令
- ไทยคำสั่งคุ้มครอง
- Bahasa Indonesiaperintah perlindungan
- Русскийохранный ордер
- हिन्दीहस्तक्षेप आदेश (सुरक्षा आदेश)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.