interview
noun
- Nghĩa tiếng Anh
- Formal meeting to assess a candidate
- Ví dụ
Prepare examples before the interview.
Hãy chuẩn bị ví dụ trước buổi phỏng vấn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.