intonation
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngữ điệu
- Nghĩa tiếng Anh
- The rise and fall of the voice when speaking.
- Ví dụ
Use natural intonation instead of a flat voice.
Hãy dùng ngữ điệu tự nhiên thay vì giọng đều đều.
- Cụm từ thường gặp
- rising intonation; falling intonation
- Họ từ
- intone
Bản dịch
- 한국어억양
- 中文语调
- 日本語イントネーション
- ไทยทำนองเสียง
- Bahasa Indonesiaintonasi
- Русскийинтонация
- हिन्दीस्वर-लहर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.