intrinsic
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nội tại
- Nghĩa tiếng Anh
- Belonging naturally to something; basic.
- Ví dụ
Learning has intrinsic value.
Việc học có giá trị nội tại.
- Cụm từ thường gặp
- intrinsic value; intrinsic motivation
- Họ từ
- intrinsically
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어본질적인
- 中文内在的
- 日本語本質的な
- ไทยที่แท้จริง ภายใน
- Bahasa Indonesiaintrinsik
- Русскийвнутренний, присущий
- हिन्दीआंतरिक
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.