AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

introduce

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
giới thiệu
Nghĩa tiếng Anh
In context: to present a topic, idea or person for the first time in a text.
Ví dụ
The first sentence introduces the main research question.Câu đầu tiên giới thiệu câu hỏi nghiên cứu chính.
Cụm từ thường gặp
introduce a topic; introduce a claim
Họ từ
introduction

Bản dịch

  • 한국어(글에서) 처음 제시하다
  • 中文(在文中)引入
  • 日本語(文中で)提示する
  • ไทยนำเสนอเป็นครั้งแรก
  • Bahasa Indonesiamemperkenalkan
  • Русскийвводить (тему)
  • हिन्दीप्रस्तुत करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.